thềm lục địa

thềm lục địa

Thềm lục địa là phần đất liền kéo dài từ bờ biển ra khơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần đáy biển kéo dài từ bờ biển ra đến độ sâu khoảng 200 mét: "thềm lục địa" vùng đáy biển nông, dốc thoai thoải, tiếp giáp trực tiếp với lục địa độ sâu trung bình không quá 200 mét. Đây khu vực giá trị kinh tế chiến lược quan trọng.
    • Vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia: Trong luật pháp quốc tế, "thềm lục địa" phần kéo dài tự nhiên của lãnh thổ đất liền ra dưới biển, nơi quốc gia ven biển quyền thăm dò khai thác tài nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thềm lục địa của Việt Nam rất giàu dầu mỏ khí đốt. (Vùng đáy biển nông ven bờ Việt Nam chứa nhiều tài nguyên khoáng sản.)
    • Các quốc gia ven biển quyền khai thác tài nguyên trên thềm lục địa của mình. (Theo luật biển, mỗi nước được hưởng lợi từ phần đáy biển mở rộng từ bờ ra.)
    • Độ sâu trung bình của thềm lục địa thường dưới 200 mét. (Đặc điểm địa hình của vùng biển nông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ranh giới thềm lục địa": đường phân định chủ quyền giữa các quốc gia trên biển.

    • Việc xác định ranh giới thềm lục địa giữa hai nước cần dựa trên công ước quốc tế. (Sự phân chia vùng biển này đòi hỏi sự đồng thuận pháp lý.)
  • "thềm lục địa mở rộng": phần thềm lục địa vượt quá 200 hải lý, được xác định theo bằng chứng khoa học.

    • Một số quốc gia đã nộp hồ sơ yêu cầu thềm lục địa mở rộng lên Liên Hợp Quốc. (Các nước có thể đòi thêm vùng biển nếu chứng minh được sự kéo dài tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Thềm (danh từ): bậc, nấc, hoặc phần đất bằng phẳng kéo dài.

    • Thềm nhà được lát gạch hoa. (Phần sân trước nhà bằng phẳng.)
  • Lục địa (danh từ): đất liền rộng lớn, trái với đại dương.

    • Châu Á lục địa lớn nhất thế giới. (Khối đất liền khổng lồ trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Thềm lục địa (danh từ): không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt thông thường; có thể dùng "vùng biển nông ven bờ" để mô tả địa hình, nhưng thiếu tính pháp lý.
  • Biển nông (cụm danh từ): vùng biển độ sâu nhỏ, thường liên quan đến thềm lục địa.
    • Biển nông thường giàu sinh vật biển. (Vùng biển độ sâu dưới 200 mét.)
Thành ngữ liên quan
  • Thềm lục địa phần kéo dài của đất nước: khẳng định chủ quyền biển đảo.
    • Thềm lục địa phần kéo dài của đất nước, cần được bảo vệ nghiêm ngặt. (Quan điểm về chủ quyền biển.)